nghẽn mạch
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tắc nghẽn trong mạch máu: "nghẽn mạch" chỉ hiện tượng một mạch máu (thường là động mạch hoặc tĩnh mạch) bị bít tắc bởi một vật thể lạ như cục máu đông, mỡ, hoặc bọt khí, gây cản trở dòng chảy của máu. Đây là một thuật ngữ y khoa.
- Ví dụ: Bệnh nhân bị nghẽn mạch phổi do cục máu đông. (Người bệnh có mạch máu ở phổi bị tắc bởi máu đông.)
Động từ:
- Bị tắc nghẽn mạch máu: "nghẽn mạch" dùng để diễn tả quá trình hoặc trạng thái mạch máu bị bít tắc.
- Ví dụ: Cục mỡ đã nghẽn mạch não, gây đột quỵ. (Khối mỡ làm tắc mạch máu trong não, dẫn đến tai biến.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nghẽn mạch là nguyên nhân chính gây nhồi máu cơ tim. (Tắc mạch máu là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến cơn đau tim.)
- Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị nghẽn mạch chi dưới. (Bác sĩ xác định anh ấy có mạch máu ở chân bị tắc.)
Động từ:
- Thuốc này giúp ngăn ngừa máu đông nghẽn mạch. (Loại thuốc này ngăn máu đông làm tắc mạch.)
- Nếu không điều trị, mảng bám có thể nghẽn mạch hoàn toàn. (Nếu không chữa trị, chất bám có thể gây tắc mạch hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghẽn mạch phổi": tắc động mạch phổi, thường do cục máu đông từ chân di chuyển lên.
- Nghẽn mạch phổi là cấp cứu y tế nguy hiểm. (Tắc mạch phổi là tình trạng khẩn cấp y học.)
"nghẽn mạch não": tắc mạch máu trong não, dẫn đến đột quỵ thiếu máu cục bộ.
- Đột quỵ do nghẽn mạch não cần được can thiệp sớm. (Tai biến mạch máu não do tắc mạch cần xử lý kịp thời.)
Biến thể và từ gần giống
Tắc mạch (danh từ): sự bít tắc mạch máu — đồng nghĩa với "nghẽn mạch".
- Tắc mạch vành gây đau thắt ngực. (Tắc động mạch vành gây đau ngực.)
Huyết khối (danh từ): cục máu đông trong mạch máu — nguyên nhân thường gây nghẽn mạch.
- Huyết khối hình thành và gây nghẽn mạch. (Máu đông tạo ra và làm tắc mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Tắc nghẽn mạch: trạng thái mạch máu bị chặn.
- Tắc nghẽn mạch máu làm tổn thương mô. (Mạch máu bị chặn gây hại cho mô.)
- Emboli (thuật ngữ y khoa quốc tế): vật thể gây tắc mạch (thường dùng trong văn bản chuyên ngành).
- Emboli từ tim di chuyển lên não gây nghẽn mạch. (Vật tắc từ tim đi lên não gây tắc mạch.)
Thành ngữ liên quan
- Nghẽn mạch cấp tính: tình trạng tắc mạch xảy ra đột ngột, cần điều trị khẩn cấp.
- Nghẽn mạch cấp tính ở chân có thể dẫn đến hoại tử. (Tắc mạch đột ngột ở chân có thể gây chết mô.)